menu_book
見出し語検索結果 "nhận nuôi" (1件)
nhận nuôi
日本語
動引き取る、養子にする
Hy vọng những con mèo được cứu sẽ được nhận nuôi.
救助された猫たちが引き取られることを願っている。
swap_horiz
類語検索結果 "nhận nuôi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhận nuôi" (1件)
Hy vọng những con mèo được cứu sẽ được nhận nuôi.
救助された猫たちが引き取られることを願っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)